aaron montgomery ward

aaron montgomery ward

Aaron Montgomery Ward founded a successful mail-order business in 1872.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Aaron Montgomery Ward một doanh nhân người Mỹ, sống từ năm 1843 đến 1913. Ông nổi tiếng với việc thành lập doanh nghiệp bán hàng qua thư (mail-order business) thành công đầu tiên tại Hoa Kỳ vào năm 1872. Công ty của ông, Montgomery Ward, trở thành một trong những chuỗi cửa hàng bán lẻ lớn nhất thế giới, cách mạng hóa ngành thương mại bằng cách cho phép khách hàng mua sắm từ xa qua catalogue.

dụ sử dụng
  • (Aaron Montgomery Ward được nhớ đến như một người tiên phong trong ngành bán hàng qua thư.)
  • (Sự thành công của mô hình kinh doanh của Aaron Montgomery Ward đã truyền cảm hứng cho nhiều công ty sau này như Sears Roebuck.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Montgomery Ward legacy": di sản của Montgomery Ward, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông đối với ngành bán lẻ.
    • The Montgomery Ward legacy can still be seen in modern e-commerce. (Di sản của Montgomery Ward vẫn có thể thấy trong thương mại điện tử hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Montgomery Ward (danh từ riêng): tên công ty do Aaron Montgomery Ward thành lập, sau này trở thành một chuỗi cửa hàng bách hóa nổi tiếng.
    • I bought this tool from Montgomery Ward. (Tôi đã mua công cụ này từ Montgomery Ward.)
Từ đồng nghĩa
  • Doanh nhân tiên phong: người mở đường trong lĩnh vực kinh doanh (không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Mail-order business: doanh nghiệp bán hàng qua thư, mô hình kinh doanh Aaron Montgomery Ward đã phát triển.
    • Aaron Montgomery Ward's mail-order business allowed rural families to access goods easily. (Doanh nghiệp bán hàng qua thư của Aaron Montgomery Ward đã cho phép các gia đình nông thôn dễ dàng tiếp cận hàng hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Montgomery Ward": (không phổ biến) có thể dùng để chỉ một người tiên phong trong lĩnh vực bán lẻ từ xa, nhưng không phải thành ngữ chuẩn.